embezzlement

embezzlement (tham ô tài sản) — Hành vi phạm tội lén lấy hoặc sử dụng sai mục đích số tiền được giao phó, đặc biệt là nhân viên c...

Bài 134/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
embezzlement
Ngày đăng: — — Bài 134
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
134
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi phạm tội lén lấy hoặc sử dụng sai mục đích số tiền được giao phó, đặc biệt là nhân viên chiếm đoạt tiền của chủ lao động.

📖 Định nghĩa (English): The crime of secretly taking or misusing money that has been entrusted to you, especially by an employee from their employer.

💡 Ví dụ: "The accountant was charged with embezzlement after police discovered the missing funds."
Dịch: Kế toán đã bị buộc tội tham ô sau khi cảnh sát phát hiện số tiền bị thiếu..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách