lien

lien (quyền cầm giữ tài sản; lệnh phong tỏa tài sản) — Quyền hợp pháp để giữ một tài sản của người khác cho đến khi khoản nợ mà người đó nợ được thanh t...

Bài 136/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lien
Ngày đăng: — — Bài 136
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
136
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyền hợp pháp để giữ một tài sản của người khác cho đến khi khoản nợ mà người đó nợ được thanh toán xong.

📖 Định nghĩa (English): A legal right to keep possession of someone's property until a debt owed by that person has been paid.

💡 Ví dụ: "The bank placed a lien on the property until the loan was repaid."
Dịch: Ngân hàng đã đặt quyền cầm giữ lên tài sản cho đến khi khoản vay được hoàn trả..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách