cookbook

cookbook (sách dạy nấu ăn) — Cuốn sách chứa các công thức và hướng dẫn để chế biến nhiều món ăn khác nhau.

Bài 1263/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cookbook
Ngày đăng: — — Bài 1263
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1263
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cuốn sách chứa các công thức và hướng dẫn để chế biến nhiều món ăn khác nhau.

📖 Định nghĩa (English): A book that contains recipes and instructions for preparing various dishes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The cookbook author signed a contract with a major publishing house last month."
    Dịch: Tác giả cuốn sách dạy nấu ăn đã ký hợp đồng với một nhà xuất bản lớn vào tháng trước..
  2. "I love flipping through a cookbook on a rainy Sunday afternoon."
  3. "The regional cookbook was studied by anthropologists as a record of local traditions."

🔗 Collocations phổ biến: vegetarian cookbook · follow a cookbook · cookbook author · regional cookbook · family cookbook

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách