Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1264
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tấm ván phẳng và cứng được dùng làm bề mặt để cắt thức ăn bằng dao.
📖 Định nghĩa (English): A flat, hard board used as a surface on which to cut food with a knife.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The chef uses a separate cutting board for raw meat to avoid cross-contamination."
Dịch: Đầu bếp sử dụng một thớt riêng cho thịt sống để tránh lây nhiễm chéo.. - ② "I scrubbed the cutting board thoroughly after chopping raw garlic."
- ③ "Studies show that wooden cutting boards have natural antibacterial properties."
🔗 Collocations phổ biến: wooden cutting board · plastic cutting board · sanitize a cutting board · cutting board and knife
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun