Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1262
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hàng người hoặc phương tiện xếp theo thứ tự đến để chờ đến lượt; cũng có nghĩa là chờ đợi trong hàng như vậy.
📖 Định nghĩa (English): A line of people or vehicles waiting their turn for something, arranged in the order they arrived; also to wait in such a line.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "There was a long queue outside the bakery this morning for fresh croissants."
Dịch: Có một hàng dài người xếp hàng bên ngoài tiệm bánh sáng nay chờ mua bánh sừng bò tươi.. - ② "We had to queue up for nearly an hour just to buy concert tickets online."
- ③ "Customers in the queue will be served in the order they arrived, the sign read."
🔗 Collocations phổ biến: wait in a queue · form a queue · queue up · jump the queue
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun, verb