Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

cookie

cookie (cookie (tệp tin web)) — Mẩu dữ liệu nhỏ được trang web gửi đi và trình duyệt lưu trên máy tính của người dùng.

Bài 3537/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cookie
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3537
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3537
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mẩu dữ liệu nhỏ được trang web gửi đi và trình duyệt lưu trên máy tính của người dùng.

📖 Định nghĩa (English): A small piece of data sent by a website and stored on the user's computer by the web browser.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "This website uses cookies to remember your preferences."
    Dịch: Trang web này sử dụng cookie để ghi nhớ các tùy chọn của bạn..
  2. "You should clear your cookies if your browser runs slowly."
  3. "Some users block cookies to protect their privacy online."

🔗 Collocations phổ biến: accept cookies · block cookies · delete cookies · cookie settings · browser cookies

Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách