---
title: "data mining"
excerpt: "data mining (khai phá dữ liệu) — Quá trình tìm kiếm trong lượng lớn dữ liệu để tìm ra các mẫu, xu hướng hoặc thông tin hữu ích."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3538"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/data-mining/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/data-mining/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# data mining

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3538

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/data-mining/pronunciation.mp3

## data mining /ˈdeɪ.tə ˌmaɪ.nɪŋ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quá trình tìm kiếm trong lượng lớn dữ liệu để tìm ra các mẫu, xu hướng hoặc thông tin hữu ích.

**📖 Định nghĩa (English):** The process of searching through large amounts of data to find patterns, trends, or useful information.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Data mining helps businesses understand their customers." *Dịch: Khai phá dữ liệu giúp các doanh nghiệp hiểu khách hàng của họ..*
2. **②** "The team uses data mining to predict future sales."
3. **③** "Data mining tools can process millions of records quickly."

**🔗 Collocations phổ biến:** data mining techniques · data mining tools · data mining process · perform data mining · data mining analysis

**Chủ đề:** Công nghệ · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/data-mining/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/data-mining/
