Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3538
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình tìm kiếm trong lượng lớn dữ liệu để tìm ra các mẫu, xu hướng hoặc thông tin hữu ích.
📖 Định nghĩa (English): The process of searching through large amounts of data to find patterns, trends, or useful information.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Data mining helps businesses understand their customers."
Dịch: Khai phá dữ liệu giúp các doanh nghiệp hiểu khách hàng của họ.. - ② "The team uses data mining to predict future sales."
- ③ "Data mining tools can process millions of records quickly."
🔗 Collocations phổ biến: data mining techniques · data mining tools · data mining process · perform data mining · data mining analysis
Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun