Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

data mining

data mining (khai phá dữ liệu) — Quá trình tìm kiếm trong lượng lớn dữ liệu để tìm ra các mẫu, xu hướng hoặc thông tin hữu ích.

Bài 3538/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
data mining
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3538
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3538
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình tìm kiếm trong lượng lớn dữ liệu để tìm ra các mẫu, xu hướng hoặc thông tin hữu ích.

📖 Định nghĩa (English): The process of searching through large amounts of data to find patterns, trends, or useful information.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Data mining helps businesses understand their customers."
    Dịch: Khai phá dữ liệu giúp các doanh nghiệp hiểu khách hàng của họ..
  2. "The team uses data mining to predict future sales."
  3. "Data mining tools can process millions of records quickly."

🔗 Collocations phổ biến: data mining techniques · data mining tools · data mining process · perform data mining · data mining analysis

Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách