Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

open source

open source (mã nguồn mở) — Phần mềm có mã nguồn được công khai miễn phí để bất kỳ ai cũng có thể xem, sửa đổi và phân phối.

Bài 3536/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
open source
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3536
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3536
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần mềm có mã nguồn được công khai miễn phí để bất kỳ ai cũng có thể xem, sửa đổi và phân phối.

📖 Định nghĩa (English): Software whose source code is freely available for anyone to view, modify, and distribute.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Many developers contribute to open source projects in their free time."
    Dịch: Nhiều nhà phát triển đóng góp cho các dự án mã nguồn mở trong thời gian rảnh..
  2. "This open source browser is popular for its privacy features."
  3. "The company built its app using open source tools to save money."

🔗 Collocations phổ biến: open source software / open source project / open source community / open source code / open source platform

Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách