Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2076
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc hộp, thường làm bằng sứ hoặc thủy tinh, dùng để đựng bánh quy trong bếp.
📖 Định nghĩa (English): A container, often made of ceramic or glass, used for storing cookies or biscuits in the kitchen.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She keeps a cookie jar on the kitchen counter."
Dịch: Cô ấy để một hũ đựng bánh quy trên mặt bếp.. - ② "He took a cookie from the jar."
- ③ "The ceramic cookie jar sits near the toaster."
🔗 Collocations phổ biến: cookie jar lid; empty/full cookie jar; ceramic cookie jar; store cookies in the cookie jar
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun