cookie jar

cookie jar (hũ đựng bánh quy, lọ bánh quy) — Một chiếc hộp, thường làm bằng sứ hoặc thủy tinh, dùng để đựng bánh quy trong bếp.

Bài 1992/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cookie jar
Ngày đăng: — — Bài 2076
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2076
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc hộp, thường làm bằng sứ hoặc thủy tinh, dùng để đựng bánh quy trong bếp.

📖 Định nghĩa (English): A container, often made of ceramic or glass, used for storing cookies or biscuits in the kitchen.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She keeps a cookie jar on the kitchen counter."
    Dịch: Cô ấy để một hũ đựng bánh quy trên mặt bếp..
  2. "He took a cookie from the jar."
  3. "The ceramic cookie jar sits near the toaster."

🔗 Collocations phổ biến: cookie jar lid; empty/full cookie jar; ceramic cookie jar; store cookies in the cookie jar

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách