weekend

weekend (cuối tuần) — Thứ Bảy và Chủ Nhật, hai ngày trong tuần khi hầu hết mọi người không phải đi làm.

Bài 1991/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
weekend
Ngày đăng: — — Bài 2075
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2075
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thứ Bảy và Chủ Nhật, hai ngày trong tuần khi hầu hết mọi người không phải đi làm.

📖 Định nghĩa (English): Saturday and Sunday, the two days of the week when most people do not have to work.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I love relaxing on the weekend."
    Dịch: Tôi thích thư giãn vào cuối tuần..
  2. "What are you doing this weekend?"
  3. "We're going to the beach this weekend."

🔗 Collocations phổ biến: on the weekend · spend the weekend · weekend plans · long weekend

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách