Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2075
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thứ Bảy và Chủ Nhật, hai ngày trong tuần khi hầu hết mọi người không phải đi làm.
📖 Định nghĩa (English): Saturday and Sunday, the two days of the week when most people do not have to work.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I love relaxing on the weekend."
Dịch: Tôi thích thư giãn vào cuối tuần.. - ② "What are you doing this weekend?"
- ③ "We're going to the beach this weekend."
🔗 Collocations phổ biến: on the weekend · spend the weekend · weekend plans · long weekend
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun