ground beef

ground beef (thịt bò xay) — Thịt bò đã được xay nhỏ, thường được sử dụng trong nấu ăn.

Bài 1993/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ground beef
Ngày đăng: — — Bài 2077
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2077
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thịt bò đã được xay nhỏ, thường được sử dụng trong nấu ăn.

📖 Định nghĩa (English): Beef that has been chopped or minced into very small pieces, commonly used in cooking.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She bought ground beef to make spaghetti sauce."
    Dịch: Cô ấy mua thịt bò xay để làm sốt mì spaghetti..
  2. "Brown the ground beef in a hot pan before adding onions."
  3. "This recipe needs one pound of ground beef."

🔗 Collocations phổ biến: lean ground beef; brown the ground beef; ground beef and rice; fresh ground beef

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách