Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2077
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thịt bò đã được xay nhỏ, thường được sử dụng trong nấu ăn.
📖 Định nghĩa (English): Beef that has been chopped or minced into very small pieces, commonly used in cooking.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She bought ground beef to make spaghetti sauce."
Dịch: Cô ấy mua thịt bò xay để làm sốt mì spaghetti.. - ② "Brown the ground beef in a hot pan before adding onions."
- ③ "This recipe needs one pound of ground beef."
🔗 Collocations phổ biến: lean ground beef; brown the ground beef; ground beef and rice; fresh ground beef
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun