cooking

cooking (việc nấu ăn) — Hoạt động hoặc quá trình chế biến thức ăn bằng cách sử dụng nhiệt.

Bài 1636/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cooking
Ngày đăng: — — Bài 1716
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1716
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động hoặc quá trình chế biến thức ăn bằng cách sử dụng nhiệt.

📖 Định nghĩa (English): The [sync] Generated SQL for 99 entries activity or process of preparing food by applying heat.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She enjoys cooking for her family on weekends."
    Dịch: Cô ấy thích nấu ăn cho gia đình vào cuối tuần..
  2. "Cooking classes are popular among young adults."
  3. "His hobby is cooking traditional Vietnamese dishes."

🔗 Collocations phổ biến: do the cooking · home cooking · cooking class · cooking skills

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách