Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1716
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động hoặc quá trình chế biến thức ăn bằng cách sử dụng nhiệt.
📖 Định nghĩa (English): The [sync] Generated SQL for 99 entries activity or process of preparing food by applying heat.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She enjoys cooking for her family on weekends."
Dịch: Cô ấy thích nấu ăn cho gia đình vào cuối tuần.. - ② "Cooking classes are popular among young adults."
- ③ "His hobby is cooking traditional Vietnamese dishes."
🔗 Collocations phổ biến: do the cooking · home cooking · cooking class · cooking skills
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun