Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1715
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiếc đồng hồ nhỏ đeo ở cổ tay hoặc mang theo trong túi.
📖 Định nghĩa (English): A small clock worn on the wrist or carried in the pocket.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My watch is broken."
Dịch: Đồng hồ của tôi bị hỏng.. - ② "He checks his watch every hour."
- ③ "I bought a new watch last week."
🔗 Collocations phổ biến: wristwatch · pocket watch · smartwatch · digital watch · analog watch · wind a watch
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun