watch

watch (đồng hồ đeo tay) — Chiếc đồng hồ nhỏ đeo ở cổ tay hoặc mang theo trong túi.

Bài 1635/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
watch
Ngày đăng: — — Bài 1715
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1715
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiếc đồng hồ nhỏ đeo ở cổ tay hoặc mang theo trong túi.

📖 Định nghĩa (English): A small clock worn on the wrist or carried in the pocket.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My watch is broken."
    Dịch: Đồng hồ của tôi bị hỏng..
  2. "He checks his watch every hour."
  3. "I bought a new watch last week."

🔗 Collocations phổ biến: wristwatch · pocket watch · smartwatch · digital watch · analog watch · wind a watch

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách