cozy

cozy (ấm cúng) — Thoải mái, ấm áp và thư giãn, thường dùng để mô tả nơi chốn hoặc không khí.

Bài 1637/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cozy
Ngày đăng: — — Bài 1717
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1717
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thoải mái, ấm áp và thư giãn, thường dùng để mô tả nơi chốn hoặc không khí.

📖 Định nghĩa (English): Comfortable, warm, and relaxing, often used to describe a place or atmosphere.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The living room looks very cozy with a fireplace."
    Dịch: Phòng khách trông rất ấm cúng với lò sưởi..
  2. "I love wearing a cozy sweater in winter."
  3. "We had a cozy dinner at a small restaurant."

🔗 Collocations phổ biến: cozy atmosphere · cozy room · cozy corner · cozy home

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách