Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1717
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thoải mái, ấm áp và thư giãn, thường dùng để mô tả nơi chốn hoặc không khí.
📖 Định nghĩa (English): Comfortable, warm, and relaxing, often used to describe a place or atmosphere.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The living room looks very cozy with a fireplace."
Dịch: Phòng khách trông rất ấm cúng với lò sưởi.. - ② "I love wearing a cozy sweater in winter."
- ③ "We had a cozy dinner at a small restaurant."
🔗 Collocations phổ biến: cozy atmosphere · cozy room · cozy corner · cozy home
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective