dental care

dental care (chăm sóc răng miệng) — Việc giữ cho răng và nướu sạch, khỏe để ngăn ngừa các vấn đề về răng miệng.

Bài 1709/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dental care
Ngày đăng: — — Bài 1790
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1790
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc giữ cho răng và nướu sạch, khỏe để ngăn ngừa các vấn đề về răng miệng.

📖 Định nghĩa (English): The practice of keeping teeth and gums clean and healthy to prevent dental problems.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Dental care is important for overall health."
    Dịch: Việc chăm sóc răng miệng rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể..
  2. "Children should learn dental care from an early age."
  3. "Regular dental care includes brushing and flossing daily."

🔗 Collocations phổ biến: dental care routine · dental care products · proper dental care · regular dental care

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách