Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1790
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc giữ cho răng và nướu sạch, khỏe để ngăn ngừa các vấn đề về răng miệng.
📖 Định nghĩa (English): The practice of keeping teeth and gums clean and healthy to prevent dental problems.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Dental care is important for overall health."
Dịch: Việc chăm sóc răng miệng rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.. - ② "Children should learn dental care from an early age."
- ③ "Regular dental care includes brushing and flossing daily."
🔗 Collocations phổ biến: dental care routine · dental care products · proper dental care · regular dental care
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun