cooking oil

cooking oil (dầu ăn) — Dầu được sử dụng để chiên, xào hoặc chế biến thức ăn.

Bài 2477/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cooking oil
Ngày đăng: — — Bài 2568
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2568
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dầu được sử dụng để chiên, xào hoặc chế biến thức ăn.

📖 Định nghĩa (English): Oil used for frying, sautéing, or preparing food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She used cooking oil to fry the eggs."
    Dịch: Cô ấy đã dùng dầu ăn để chiên trứng..
  2. "I need to buy more cooking oil for the recipe."
  3. "Too much cooking oil can make the dish greasy."

🔗 Collocations phổ biến: vegetable cooking oil · refined cooking oil · cooking oil spray · pour cooking oil

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách