Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2568
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dầu được sử dụng để chiên, xào hoặc chế biến thức ăn.
📖 Định nghĩa (English): Oil used for frying, sautéing, or preparing food.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She used cooking oil to fry the eggs."
Dịch: Cô ấy đã dùng dầu ăn để chiên trứng.. - ② "I need to buy more cooking oil for the recipe."
- ③ "Too much cooking oil can make the dish greasy."
🔗 Collocations phổ biến: vegetable cooking oil · refined cooking oil · cooking oil spray · pour cooking oil
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun