shred

shred (bào sợi, xé nhỏ) — Cắt hoặc xé một thứ gì đó thành những sợi hoặc mảnh nhỏ và mỏng.

Bài 2476/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
shred
Ngày đăng: — — Bài 2567
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2567
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cắt hoặc xé một thứ gì đó thành những sợi hoặc mảnh nhỏ và mỏng.

📖 Định nghĩa (English): To cut or tear something into very thin, small strips or pieces.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Shred the cheese and sprinkle it on the pizza."
    Dịch: Bào sợi phô mai và rắc lên bánh pizza..
  2. "She shredded the old documents before throwing them away."
  3. "Could you shred the cabbage for the salad?"

🔗 Collocations phổ biến: shred cheese/cabbage/paper · shred into pieces · shred documents · finely shredded

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách