Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2569
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: tăng trọng lượng cơ thể, thường do ăn nhiều hơn hoặc tập thể dục ít hơn
📖 Định nghĩa (English): to increase body weight, usually by eating more or exercising less
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He gained weight after quitting smoking."
Dịch: Anh ấy tăng cân sau khi bỏ thuốc lá.. - ② "She gained some weight during her pregnancy."
- ③ "Eating too much junk food can cause you to gain weight."
🔗 Collocations phổ biến: gain weight easily · gain weight quickly · gain a few pounds · put on weight · gain weight steadily
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase