Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3084
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc cốc bằng thuỷ tinh dùng để uống chất lỏng, thường làm bằng thuỷ tinh trong suốt.
📖 Định nghĩa (English): A glass container used for drinking liquids, typically made of clear glass.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She filled the drinking glass with cold water."
Dịch: Cô ấy đổ đầy nước lạnh vào chiếc ly.. - ② "He dropped a drinking glass and it shattered on the floor."
- ③ "We use drinking glasses for juice at breakfast."
🔗 Collocations phổ biến: drinking glass set · fill a drinking glass · crystal drinking glass · clean drinking glasses · drinking glassware
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun