drinking glass

drinking glass (ly uống nước) — Một chiếc cốc bằng thuỷ tinh dùng để uống chất lỏng, thường làm bằng thuỷ tinh trong suốt.

Bài 3083/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
drinking glass
Ngày đăng: — — Bài 3084
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3084
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc cốc bằng thuỷ tinh dùng để uống chất lỏng, thường làm bằng thuỷ tinh trong suốt.

📖 Định nghĩa (English): A glass container used for drinking liquids, typically made of clear glass.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She filled the drinking glass with cold water."
    Dịch: Cô ấy đổ đầy nước lạnh vào chiếc ly..
  2. "He dropped a drinking glass and it shattered on the floor."
  3. "We use drinking glasses for juice at breakfast."

🔗 Collocations phổ biến: drinking glass set · fill a drinking glass · crystal drinking glass · clean drinking glasses · drinking glassware

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách