dishes

dishes (chén đĩa, bát đĩa) — Đĩa, tô, cốc và các vật dụng khác dùng để phục vụ hoặc ăn uống; cũng là công việc rửa chúng sau b...

Bài 1661/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dishes
Ngày đăng: — — Bài 1741
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1741
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đĩa, tô, cốc và các vật dụng khác dùng để phục vụ hoặc ăn uống; cũng là công việc rửa chúng sau bữa ăn.

📖 Định nghĩa (English): Plates, bowls, cups, and other items used for serving or eating food; also refers to the task of washing them after a meal.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Could you do the dishes tonight?"
    Dịch: Bạn có thể rửa bát tối nay không?.
  2. "We ran out of clean dishes for dinner."
  3. "The dirty dishes are piling up in the sink."

🔗 Collocations phổ biến: do the dishes · wash the dishes · dirty dishes · clean dishes · stack the dishes

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách