deep clean

deep clean (lau dọn kỹ, vệ sinh tổng thể) — Lau dọn một thứ gì đó thật kỹ lưỡng, bao gồm cả những khu vực thường không được vệ sinh.

Bài 1615/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
deep clean
Ngày đăng: — — Bài 1695
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1695
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lau dọn một thứ gì đó thật kỹ lưỡng, bao gồm cả những khu vực thường không được vệ sinh.

📖 Định nghĩa (English): To clean something very thoroughly, including areas that are not usually cleaned.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I plan to deep clean the house this weekend."
    Dịch: Tôi dự định sẽ lau dọn kỹ ngôi nhà vào cuối tuần này..
  2. "We should deep clean the kitchen before the guests arrive."
  3. "The bathroom needs a deep clean every few months."

🔗 Collocations phổ biến: deep clean the house · deep clean the kitchen · give something a deep clean

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách