Cool-down

Cool-down (quá trình hạ nhiệt, giãn cơ sau tập) — Các bài tập nhẹ thực hiện sau khi hoạt động thể chất để giúp cơ thể từ từ trở về trạng thái nghỉ ...

Bài 525/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Cool-down
Ngày đăng: — — Bài 525
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
525
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các bài tập nhẹ thực hiện sau khi hoạt động thể chất để giúp cơ thể từ từ trở về trạng thái nghỉ ngơi và ngăn ngừa cứng cơ.

📖 Định nghĩa (English): Light exercises performed after physical activity to help the body gradually return to a resting state and prevent muscle stiffness.

💡 Ví dụ: "After running, she spends five minutes on a cool-down to stretch her muscles."
Dịch: Sau khi chạy, cô ấy dành năm phút cho quá trình hạ nhiệt để giãn cơ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách