workout

workout (buổi tập luyện, bài tập thể dục) — Một buổi tập thể dục hoặc tập luyện, thường nhằm mục đích cải thiện thể lực, sức mạnh hoặc sức kh...

Bài 524/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
workout
Ngày đăng: — — Bài 524
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
524
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một buổi tập thể dục hoặc tập luyện, thường nhằm mục đích cải thiện thể lực, sức mạnh hoặc sức khỏe tổng thể.

📖 Định nghĩa (English): A session of physical exercise or training, typically aimed at improving fitness, strength, or overall health.

💡 Ví dụ: "She does a 45-minute workout at the gym three times a week to stay in shape."
Dịch: Cô ấy tập 45 phút tại phòng gym ba lần một tuần để giữ dáng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách