nutritionist

nutritionist (chuyên gia dinh dưỡng) — Người nghiên cứu hoặc có chuyên môn trong lĩnh vực dinh dưỡng, tư vấn cho mọi người về thói quen ...

Bài 526/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
nutritionist
Ngày đăng: — — Bài 526
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
526
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người nghiên cứu hoặc có chuyên môn trong lĩnh vực dinh dưỡng, tư vấn cho mọi người về thói quen ăn uống lành mạnh và chế độ ăn cân bằng.

📖 Định nghĩa (English): A person who studies or is an expert in the field of nutrition and advises people on healthy eating habits and balanced diets.

💡 Ví dụ: "She visited a nutritionist to create a balanced diet plan for weight loss."
Dịch: Cô ấy đã gặp chuyên gia dinh dưỡng để xây dựng một kế hoạch ăn uống cân bằng nhằm giảm cân..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách