Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3867
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: quá trình xử lý các tình huống khó khăn hoặc cảm xúc một cách lành mạnh
📖 Định nghĩa (English): the process of managing difficult situations or emotions in a healthy way
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She uses meditation as a coping strategy for stress."
Dịch: Cô ấy sử dụng thiền như một chiến lược đối phó với căng thẳng.. - ② "Healthy coping skills are important for mental health."
- ③ "Talking to friends is a common way of coping with problems."
🔗 Collocations phổ biến: coping strategy · coping mechanism · coping skills · healthy coping
Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun