Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

motivation

motivation (động lực) — Lý do hoặc những lý do khiến một người hành động hoặc cư xử theo một cách nhất định; mong muốn là...

Bài 3868/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
motivation
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3868
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3868
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lý do hoặc những lý do khiến một người hành động hoặc cư xử theo một cách nhất định; mong muốn làm điều gì đó.

📖 Định nghĩa (English): The reason or reasons one has for acting or behaving in a particular way; the desire to do something.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She lost her motivation to study after failing the exam."
    Dịch: Cô ấy mất động lực học tập sau khi thi trượt..
  2. "Money is a strong motivation for many workers."
  3. "His parents are his biggest source of motivation."

🔗 Collocations phổ biến: lack of motivation · motivation for · motivation to · self-motivation · intrinsic motivation · source of motivation

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách