Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3859
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: chiến lược hoặc hành vi mà một người sử dụng để quản lý căng thẳng và những cảm xúc khó khăn
📖 Định nghĩa (English): a strategy or behavior that a person uses to manage stress and difficult emotions
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Exercise is a healthy coping mechanism for stress."
Dịch: Tập thể dục là một cơ chế đối phó lành mạnh với căng thẳng.. - ② "He uses humor as a coping mechanism during hard times."
- ③ "Talking to friends can be a good coping mechanism."
🔗 Collocations phổ biến: develop a coping mechanism · healthy coping mechanism · use a coping mechanism · coping strategy · effective coping mechanism
Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun