Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

performance appraisal

performance appraisal (đánh giá hiệu suất làm việc) — Sự đánh giá chính thức về mức độ hoàn thành nhiệm vụ công việc của nhân viên trong một khoảng thờ...

Bài 3858/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
performance appraisal
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3858
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3858
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự đánh giá chính thức về mức độ hoàn thành nhiệm vụ công việc của nhân viên trong một khoảng thời gian nhất định.

📖 Định nghĩa (English): A formal assessment of how well an employee is performing their job duties over a specific period.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We have performance appraisals every six months."
    Dịch: Chúng tôi có đánh giá hiệu suất làm việc mỗi sáu tháng..
  2. "She received a positive performance appraisal this year."
  3. "The performance appraisal helps identify training needs."

🔗 Collocations phổ biến: conduct a performance appraisal · annual performance appraisal · performance appraisal system · performance appraisal review · positive/negative performance appraisal

Chủ đề: Công việc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách