Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

peer pressure

peer pressure (áp lực từ bạn bè cùng trang lứa) — ảnh hưởng của những người cùng tuổi hoặc cùng nhóm xã hội lên hành vi và quyết định của nhau

Bài 3860/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
peer pressure
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3860
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3860
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ảnh hưởng của những người cùng tuổi hoặc cùng nhóm xã hội lên hành vi và quyết định của nhau

📖 Định nghĩa (English): the influence that people of similar age or social group have on each other's behavior and decisions

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Teenagers often face peer pressure to try alcohol."
    Dịch: Thanh thiếu niên thường phải đối mặt với áp lực từ bạn bè để thử rượu..
  2. "Peer pressure can affect students' academic choices."
  3. "He started smoking because of peer pressure."

🔗 Collocations phổ biến: face peer pressure · resist peer pressure · peer pressure to do something · under peer pressure · give in to peer pressure

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách