Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
113
Ngày đăng
—
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy trình pháp lý buộc người thuê phải rời khỏi tài sản cho thuê.
📖 Định nghĩa (English): The legal process of forcing a tenant to leave a rented property.
💡 Ví dụ: "The landlord began eviction proceedings because the tenant had not paid rent for six months."
Dịch: Chủ nhà đã bắt đầu thủ tục trục xuất vì người thuê không trả tiền thuê nhà trong sáu tháng..
Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun