mug

mug (cốc) — Một chiếc cốc uống hình trụ lớn, thường được dùng để đựng đồ uống nóng như cà phê hoặc trà, thườn...

Bài 1982/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
mug
Ngày đăng: — — Bài 2066
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2066
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc cốc uống hình trụ lớn, thường được dùng để đựng đồ uống nóng như cà phê hoặc trà, thường có quai và không kèm đĩa lót.

📖 Định nghĩa (English): A large cylindrical drinking cup, typically used for hot beverages such as coffee or tea, usually with a handle and no saucer.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I drink my morning coffee from a ceramic mug."
    Dịch: Tôi uống cà phê buổi sáng từ một chiếc cốc sứ..
  2. "She gave me a cute mug with a cat printed on it."
  3. "This mug holds about 12 ounces of liquid."

🔗 Collocations phổ biến: coffee mug · ceramic mug · travel mug · a mug of coffee/tea

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách