Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2066
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc cốc uống hình trụ lớn, thường được dùng để đựng đồ uống nóng như cà phê hoặc trà, thường có quai và không kèm đĩa lót.
📖 Định nghĩa (English): A large cylindrical drinking cup, typically used for hot beverages such as coffee or tea, usually with a handle and no saucer.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I drink my morning coffee from a ceramic mug."
Dịch: Tôi uống cà phê buổi sáng từ một chiếc cốc sứ.. - ② "She gave me a cute mug with a cat printed on it."
- ③ "This mug holds about 12 ounces of liquid."
🔗 Collocations phổ biến: coffee mug · ceramic mug · travel mug · a mug of coffee/tea
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun