Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2419
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm bảng làm từ nút bần, thường được treo trên tường, dùng để ghim thông báo, ảnh hoặc lời nhắc.
📖 Định nghĩa (English): A board made of cork, usually hung on a wall, used for pinning notices, photos, or reminders.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I pinned the schedule on the corkboard."
Dịch: Tôi ghim thời khóa biểu lên bảng ghim nút bần.. - ② "She keeps photos of her friends on the corkboard."
- ③ "We use the corkboard to display important notices."
🔗 Collocations phổ biến: pin something to the corkboard · hang a corkboard · corkboard wall · corkboard memo board
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun