corkboard

corkboard (bảng ghim nút bần, bảng cort) — Một tấm bảng làm từ nút bần, thường được treo trên tường, dùng để ghim thông báo, ảnh hoặc lời nhắc.

Bài 2331/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
corkboard
Ngày đăng: — — Bài 2419
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2419
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm bảng làm từ nút bần, thường được treo trên tường, dùng để ghim thông báo, ảnh hoặc lời nhắc.

📖 Định nghĩa (English): A board made of cork, usually hung on a wall, used for pinning notices, photos, or reminders.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I pinned the schedule on the corkboard."
    Dịch: Tôi ghim thời khóa biểu lên bảng ghim nút bần..
  2. "She keeps photos of her friends on the corkboard."
  3. "We use the corkboard to display important notices."

🔗 Collocations phổ biến: pin something to the corkboard · hang a corkboard · corkboard wall · corkboard memo board

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách