Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2420
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc bình trang trí, thường làm bằng thủy tinh hoặc gốm, dùng để cắm hoa.
📖 Định nghĩa (English): A decorative container, usually made of glass or ceramic, used for holding cut flowers.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She put the roses in a flower vase."
Dịch: Cô ấy cắm hoa hồng vào một chiếc lọ hoa.. - ② "The flower vase sits on the dining table."
- ③ "He bought a beautiful flower vase for his mother."
🔗 Collocations phổ biến: put flowers in a vase · glass flower vase · ceramic flower vase · decorate with a flower vase
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun