flower vase

flower vase (lọ hoa, bình hoa) — Một chiếc bình trang trí, thường làm bằng thủy tinh hoặc gốm, dùng để cắm hoa.

Bài 2332/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
flower vase
Ngày đăng: — — Bài 2420
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2420
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc bình trang trí, thường làm bằng thủy tinh hoặc gốm, dùng để cắm hoa.

📖 Định nghĩa (English): A decorative container, usually made of glass or ceramic, used for holding cut flowers.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She put the roses in a flower vase."
    Dịch: Cô ấy cắm hoa hồng vào một chiếc lọ hoa..
  2. "The flower vase sits on the dining table."
  3. "He bought a beautiful flower vase for his mother."

🔗 Collocations phổ biến: put flowers in a vase · glass flower vase · ceramic flower vase · decorate with a flower vase

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách