Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2418
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngủ một giấc, đặc biệt là giấc ngủ ngắn để lấy lại sức.
📖 Định nghĩa (English): To get some sleep, especially a short period of rest.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I need to get some shut-eye before my night shift."
Dịch: Tôi cần chợp mắt một chút trước ca làm đêm.. - ② "The baby finally got some shut-eye in the car."
- ③ "Try to get some shut-eye on the long flight."
🔗 Collocations phổ biến: get some shut-eye · need some shut-eye · finally get some shut-eye
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase (idiom)