to get some shut-eye

to get some shut-eye (chợp mắt, ngủ một giấc) — Ngủ một giấc, đặc biệt là giấc ngủ ngắn để lấy lại sức.

Bài 2330/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to get some shut-eye
Ngày đăng: — — Bài 2418
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2418
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngủ một giấc, đặc biệt là giấc ngủ ngắn để lấy lại sức.

📖 Định nghĩa (English): To get some sleep, especially a short period of rest.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to get some shut-eye before my night shift."
    Dịch: Tôi cần chợp mắt một chút trước ca làm đêm..
  2. "The baby finally got some shut-eye in the car."
  3. "Try to get some shut-eye on the long flight."

🔗 Collocations phổ biến: get some shut-eye · need some shut-eye · finally get some shut-eye

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase (idiom)


← Quay lại danh sách