Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

corner kick

corner kick (quả phạt góc) — Một quả đá phạt được thực hiện từ góc sân sau khi đội phòng thủ đưa bóng qua vạch khung thành của...

Bài 3462/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
corner kick
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3462
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3462
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một quả đá phạt được thực hiện từ góc sân sau khi đội phòng thủ đưa bóng qua vạch khung thành của họ.

📖 Định nghĩa (English): A free kick taken from the corner of the pitch after the defending team plays the ball over their own goal line.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The referee awarded a corner kick to our team."
    Dịch: Trọng tài trao quả phạt góc cho đội của chúng tôi..
  2. "He scored directly from the corner kick."
  3. "We practice corner kicks every Friday."

🔗 Collocations phổ biến: take a corner kick · score from a corner kick · award a corner kick · corner kick routine

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách