Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3462
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một quả đá phạt được thực hiện từ góc sân sau khi đội phòng thủ đưa bóng qua vạch khung thành của họ.
📖 Định nghĩa (English): A free kick taken from the corner of the pitch after the defending team plays the ball over their own goal line.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The referee awarded a corner kick to our team."
Dịch: Trọng tài trao quả phạt góc cho đội của chúng tôi.. - ② "He scored directly from the corner kick."
- ③ "We practice corner kicks every Friday."
🔗 Collocations phổ biến: take a corner kick · score from a corner kick · award a corner kick · corner kick routine
Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun