---
title: "free kick"
excerpt: "free kick (quả đá phạt) — Một quả đá được trao cho một đội sau khi đội đối phương phạm lỗi."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3463"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/free-kick/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/free-kick/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# free kick

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3463

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/free-kick/pronunciation.mp3

## free kick /friː kɪk/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một quả đá được trao cho một đội sau khi đội đối phương phạm lỗi.

**📖 Định nghĩa (English):** A kick awarded to a team after a foul is committed by the opposing team.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Messi took the free kick and scored." *Dịch: Messi thực hiện quả đá phạt và ghi bàn..*
2. **②** "The wall jumped to block the free kick."
3. **③** "It is a dangerous free kick just outside the box."

**🔗 Collocations phổ biến:** take a free kick · award a free kick · direct free kick · indirect free kick · free kick taker

**Chủ đề:** Thể thao · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/free-kick/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/free-kick/
