Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3463
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một quả đá được trao cho một đội sau khi đội đối phương phạm lỗi.
📖 Định nghĩa (English): A kick awarded to a team after a foul is committed by the opposing team.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Messi took the free kick and scored."
Dịch: Messi thực hiện quả đá phạt và ghi bàn.. - ② "The wall jumped to block the free kick."
- ③ "It is a dangerous free kick just outside the box."
🔗 Collocations phổ biến: take a free kick · award a free kick · direct free kick · indirect free kick · free kick taker
Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun