Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3461
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình thực hiện các bài tập hoặc học các kỹ năng để chuẩn bị cho một môn thể thao hoặc hoạt động.
📖 Định nghĩa (English): The process of doing exercises or learning skills to prepare for a sport or activity.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She does training at the gym every morning."
Dịch: Cô ấy tập luyện ở phòng gym mỗi sáng.. - ② "Hard training helped him become a better player."
- ③ "The coach scheduled a training session for tomorrow."
🔗 Collocations phổ biến: training session · training camp · training program · do training · hard training · training schedule
Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun