Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3121
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cửa hàng nhỏ, thường nằm ở góc đường, bán các mặt hàng thiết yếu hàng ngày như đồ ăn vặt, đồ uống, báo chí và tạp hóa.
📖 Định nghĩa (English): A small store, usually located on a street corner, that sells basic everyday items such as snacks, drinks, newspapers, and groceries.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I stopped by the corner shop to buy some milk."
Dịch: Tôi ghé cửa hàng nhỏ ở góc phố để mua một ít sữa.. - ② "The corner shop on our street is open until midnight."
- ③ "She runs a small corner shop near her apartment building."
🔗 Collocations phổ biến: local corner shop · run a corner shop · open a corner shop · corner shop owner
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun