corner shop

corner shop (cửa hàng nhỏ ở góc phố) — Một cửa hàng nhỏ, thường nằm ở góc đường, bán các mặt hàng thiết yếu hàng ngày như đồ ăn vặt, đồ ...

Bài 3119/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
corner shop
Ngày đăng: — — Bài 3121
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3121
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cửa hàng nhỏ, thường nằm ở góc đường, bán các mặt hàng thiết yếu hàng ngày như đồ ăn vặt, đồ uống, báo chí và tạp hóa.

📖 Định nghĩa (English): A small store, usually located on a street corner, that sells basic everyday items such as snacks, drinks, newspapers, and groceries.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I stopped by the corner shop to buy some milk."
    Dịch: Tôi ghé cửa hàng nhỏ ở góc phố để mua một ít sữa..
  2. "The corner shop on our street is open until midnight."
  3. "She runs a small corner shop near her apartment building."

🔗 Collocations phổ biến: local corner shop · run a corner shop · open a corner shop · corner shop owner

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách