season

season (nêm gia vị, nếm muối) — Thêm muối, tiêu, gia vị hoặc các loại rau thơm vào thức ăn để tăng hương vị.

Bài 3118/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
season
Ngày đăng: — — Bài 3120
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3120
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thêm muối, tiêu, gia vị hoặc các loại rau thơm vào thức ăn để tăng hương vị.

📖 Định nghĩa (English): To add salt, pepper, spices, or herbs to food to improve its taste.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Don't forget to season the soup with a little salt."
    Dịch: Đừng quên nêm một ít muối vào món súp..
  2. "She seasons the chicken with garlic and paprika."
  3. "The chef seasoned the steak just before serving it."

🔗 Collocations phổ biến: season with salt/pepper · season to taste · well-seasoned · seasoning

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách