Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3120
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thêm muối, tiêu, gia vị hoặc các loại rau thơm vào thức ăn để tăng hương vị.
📖 Định nghĩa (English): To add salt, pepper, spices, or herbs to food to improve its taste.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Don't forget to season the soup with a little salt."
Dịch: Đừng quên nêm một ít muối vào món súp.. - ② "She seasons the chicken with garlic and paprika."
- ③ "The chef seasoned the steak just before serving it."
🔗 Collocations phổ biến: season with salt/pepper · season to taste · well-seasoned · seasoning
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb