fish and chips

fish and chips (cá và khoai tây chiên (món ăn truyền thống Anh)) — Món ăn truyền thống của Anh gồm cá tẩm bột chiên giòn ăn kèm với khoai tây cắt miếng chiên, thườn...

Bài 3120/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fish and chips
Ngày đăng: — — Bài 3122
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3122
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Món ăn truyền thống của Anh gồm cá tẩm bột chiên giòn ăn kèm với khoai tây cắt miếng chiên, thường được ăn như đồ mang đi.

📖 Định nghĩa (English): A traditional British dish consisting of battered fried fish served with thick-cut fried potatoes, often eaten as a takeaway meal.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We had fish and chips for dinner last night."
    Dịch: Chúng tôi ăn cá và khoai tây chiên cho bữa tối hôm qua..
  2. "Fish and chips is one of the most popular takeaway meals in the UK."
  3. "He wrapped the fish and chips in paper before eating."

🔗 Collocations phổ biến: traditional fish and chips · order fish and chips · fish and chips shop · salt and vinegar on fish and chips

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


← Quay lại danh sách