corporate bond

corporate bond (trái phiếu doanh nghiệp) — Chứng khoán nợ do một tập đoàn phát hành để huy động vốn, cam kết hoàn trả vốn gốc cùng lãi suất ...

Bài 2991/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
corporate bond
Ngày đăng: — — Bài 2991
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
2991
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chứng khoán nợ do một tập đoàn phát hành để huy động vốn, cam kết hoàn trả vốn gốc cùng lãi suất vào một ngày xác định.

📖 Định nghĩa (English): A debt security issued by a corporation to raise capital, promising to repay the principal with interest at a specified date.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company issued corporate bonds to fund its expansion."
    Dịch: Công ty đã phát hành trái phiếu doanh nghiệp để tài trợ cho việc mở rộng..
  2. "Investors buy corporate bonds for stable income."
  3. "Corporate bonds usually offer higher yields than government bonds."

🔗 Collocations phổ biến: issue corporate bonds; corporate bond market; investment-grade corporate bond; corporate bond yield; invest in corporate bonds

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách