Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
2990
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi bất hợp pháp khi giao dịch cổ phiếu của công ty đại chúng dựa trên thông tin quan trọng chưa được công bố.
📖 Định nghĩa (English): The illegal practice of trading a public company's stock based on non-public, material information about the company.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He was charged with insider trading and lost his job."
Dịch: Anh ta bị buộc tội giao dịch nội bộ và mất việc.. - ② "Insider trading is a serious crime in most countries."
- ③ "The investigation revealed evidence of insider trading at the firm."
🔗 Collocations phổ biến: insider trading scandal · insider trading charges · accused of insider trading · insider trading investigation
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun