Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
2992
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quốc gia hoặc vùng có thuế suất rất thấp, được cá nhân hoặc công ty nước ngoài sử dụng để tránh đóng thuế cao hơn ở quê nhà.
📖 Định nghĩa (English): A country or place with very low tax rates, used by foreign individuals or companies to avoid paying higher taxes in their home country.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Many multinational companies register their headquarters in tax havens."
Dịch: Nhiều công ty đa quốc gia đăng ký trụ sở chính tại các thiên đường thuế.. - ② "Critics argue that tax havens enable large-scale tax avoidance."
- ③ "Several nations are cracking down on offshore tax havens."
🔗 Collocations phổ biến: offshore tax haven · tax haven jurisdiction · corporate tax haven · use as a tax haven · tax haven regulation
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun