Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

corporate social responsibility

corporate social responsibility (Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp) — Một cách tiếp cận kinh doanh trong đó các công ty đóng góp cho các mục tiêu xã hội và môi trường ...

Bài 4319/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
corporate social responsibility
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4319
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4319
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cách tiếp cận kinh doanh trong đó các công ty đóng góp cho các mục tiêu xã hội và môi trường ngoài việc tạo ra lợi nhuận.

📖 Định nghĩa (English): A business approach in which companies contribute to social and environmental goals in addition to making profits.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Many companies include CSR programs in their annual reports."
    Dịch: Nhiều công ty đưa các chương trình CSR vào báo cáo thường niên..
  2. "CSR helps businesses build a positive reputation among customers."
  3. "The company donated to local schools as part of its CSR initiative."

🔗 Collocations phổ biến: CSR initiative · CSR program · corporate social responsibility report · fulfill CSR · CSR policy

Chủ đề: Kinh tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách