Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

free market

free market (thị trường tự do) — Hệ thống kinh tế mà giá cả được quyết định bởi cung và cầu mà không có sự kiểm soát của chính phủ.

Bài 4318/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
free market
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4318
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4318
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống kinh tế mà giá cả được quyết định bởi cung và cầu mà không có sự kiểm soát của chính phủ.

📖 Định nghĩa (English): An economic system in which prices are determined by supply and demand without government control.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Many economists believe a free market encourages innovation."
    Dịch: Nhiều nhà kinh tế tin rằng thị trường tự do khuyến khích sự đổi mới..
  2. "In a free market, competition usually lowers prices for consumers."
  3. "The country moved toward a free market after the reform."

🔗 Collocations phổ biến: free market economy · free market system · free market principles · promote a free market

Chủ đề: Kinh tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách