Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

import

import (hàng nhập khẩu; nhập khẩu) — Hàng hóa hoặc dịch vụ được đưa vào một quốc gia từ nước ngoài để bán.

Bài 4320/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
import
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4320
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4320
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hàng hóa hoặc dịch vụ được đưa vào một quốc gia từ nước ngoài để bán.

📖 Định nghĩa (English): Goods or services brought into a country from abroad to be sold.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The country imports most of its oil from the Middle East."
    Dịch: Quốc gia này nhập khẩu phần lớn lượng dầu mỏ từ Trung Đông..
  2. "Car imports from Japan have dropped this year."
  3. "We need to reduce our imports of cheap steel."

🔗 Collocations phổ biến: import duty · import goods · import tax · cheap imports · restrict imports

Chủ đề: Kinh tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách