corruption

corruption (tham nhũng) — Hành vi thiếu trung thực hoặc gian lận của những người nắm quyền lực, thường liên quan đến hối lộ.

Bài 186/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
corruption
Ngày đăng: — — Bài 186
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
186
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi thiếu trung thực hoặc gian lận của những người nắm quyền lực, thường liên quan đến hối lộ.

📖 Định nghĩa (English): Dishonest or fraudulent conduct by people in positions of authority, typically involving bribery.

💡 Ví dụ: "The government launched a campaign against corruption in public offices."
Dịch: Chính phủ phát động chiến dịch chống tham nhũng trong các cơ quan nhà nước..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách