Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

corruption

corruption (tham nhũng) — Hành vi thiếu trung thực hoặc gian lận của những người nắm quyền lực, thường liên quan đến hối lộ.

Bài 186/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
corruption
Ngày đăng: 29/07/2026 — Bài 186
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
186
Ngày đăng
29/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi thiếu trung thực hoặc gian lận của những người nắm quyền lực, thường liên quan đến hối lộ.

📖 Định nghĩa (English): Dishonest or fraudulent conduct by people in positions of authority, typically involving bribery.

💡 Ví dụ: "The government launched a campaign against corruption in public offices."
Dịch: Chính phủ phát động chiến dịch chống tham nhũng trong các cơ quan nhà nước..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách