Habeas corpus

Habeas corpus (quyền yêu cầu xem xét lệnh giam giữ) — Hành động pháp lý yêu cầu đưa người bị giam giữ ra trước thẩm phán để xác định việc giam giữ có h...

Bài 185/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Habeas corpus
Ngày đăng: — — Bài 185
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
185
Ngày đăng
Lượt xem
1

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động pháp lý yêu cầu đưa người bị giam giữ ra trước thẩm phán để xác định việc giam giữ có hợp pháp hay không.

📖 Định nghĩa (English): A legal action requiring a person under arrest to be brought before a judge to determine whether the detention is lawful.

💡 Ví dụ: "The lawyer filed a habeas corpus petition on behalf of his client."
Dịch: Luật sư đã nộp đơn yêu cầu xem xét lệnh giam giữ thay mặt cho thân chủ của mình..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách