Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
187
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc giám sát một quy trình hoặc tổ chức, hoặc một sai sót hoặc thiếu sót ngoài ý muốn do không chú ý đến điều gì đó.
📖 Định nghĩa (English): The act of supervising or watching over a process or organization, or an unintentional error or omission resulting from a failure to notice something.
💡 Ví dụ: "The committee is responsible for the oversight of government spending."
Dịch: Ủy ban chịu trách nhiệm giám sát chi tiêu của chính phủ..
Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun