Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

pumps

pumps (giày cao gót bít mũi) — Giày của phụ nữ có gót cao, thường bít mũi, dùng cho các dịp trang trọng hoặc đi làm.

Bài 3741/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pumps
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3741
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3741
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giày của phụ nữ có gót cao, thường bít mũi, dùng cho các dịp trang trọng hoặc đi làm.

📖 Định nghĩa (English): Women's shoes with raised heels, usually with a closed toe, worn for formal or office occasions.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She wore black pumps to the office meeting."
    Dịch: Cô ấy đi giày cao gót đen đến cuộc họp ở văn phòng..
  2. "These red pumps match my dress perfectly."
  3. "High pumps can be uncomfortable if you walk a lot."

🔗 Collocations phổ biến: pair of pumps · black pumps · leather pumps · high pumps · wear pumps

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách